inferior court
Định nghĩa
Danh từ:
- Tòa án cấp dưới: "inferior court" là một tòa án có các quyết định có thể bị kháng cáo lên một tòa án cấp cao hơn. Đây là thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ tòa án không có thẩm quyền tối cao trong hệ thống tư pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ án đầu tiên được xét xử tại một tòa án cấp dưới trước khi được kháng cáo lên Tòa án Tối cao.)
- (Các quyết định của tòa án cấp dưới có thể được xem xét lại bởi cơ quan có thẩm quyền cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be bound by an inferior court": bị ràng buộc bởi tòa án cấp dưới (thường trong ngữ cảnh pháp lý về hiệu lực của phán quyết).
- The parties are bound by the ruling of the inferior court unless overturned on appeal. (Các bên bị ràng buộc bởi phán quyết của tòa án cấp dưới trừ khi bị hủy bỏ khi kháng cáo.)
"inferior court of record": tòa án cấp dưới có lưu trữ hồ sơ chính thức.
- An inferior court of record maintains official transcripts of its proceedings. (Tòa án cấp dưới có lưu trữ hồ sơ chính thức duy trì bản ghi chép chính thức về các phiên xử của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Lower court (danh từ): tòa án cấp thấp hơn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The lower court dismissed the case. (Tòa án cấp dưới đã bác bỏ vụ án.)
Trial court (danh từ): tòa án xét xử sơ thẩm (thường là một dạng của inferior court).
- The trial court is the first level of the judicial system. (Tòa án xét xử sơ thẩm là cấp đầu tiên của hệ thống tư pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Subordinate court: tòa án phụ thuộc, cấp dưới.
- Court of first instance: tòa án sơ thẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Appeal from an inferior court: kháng cáo từ tòa án cấp dưới.
- The lawyer decided to appeal from the inferior court to the appellate court. (Luật sư quyết định kháng cáo từ tòa án cấp dưới lên tòa phúc thẩm.)
Refer to an inferior court: chuyển vụ việc xuống tòa án cấp dưới.
- The higher court referred the case back to the inferior court for retrial. (Tòa án cấp cao đã chuyển vụ việc trở lại tòa án cấp dưới để xét xử lại.)
Thành ngữ liên quan
- Inferior court's jurisdiction: thẩm quyền của tòa án cấp dưới.
- The inferior court's jurisdiction is limited to minor civil cases. (Thẩm quyền của tòa án cấp dưới chỉ giới hạn trong các vụ án dân sự nhỏ.)